Tiếng Việt
Nồi áp suất tiếng Anh là gì?
nồi áp suất tiếng Anh là pressure cooker /ˈprɛʃər ˈkʊkər/. Nồi dùng để nấu ăn dưới áp suất cao, giúp ninh thức ăn nhanh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressure cooker
Ví dụ câu với nồi áp suất / pressure cooker
- 1
Tôi dùng nồi áp suất để ninh xương nhanh hơn.
I use a pressure cooker to make broth faster.
- 2
Nồi áp suất rất tiện lợi cho những bữa ăn gấp.
A pressure cooker is very convenient for quick meals.
Ghi chú dùng từ nồi áp suất
Nồi áp suất là thiết bị nấu ăn sử dụng áp suất cao để ninh thức ăn nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'cooker' (bếp, nồi nấu), 'steam' (hơi nước), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ nồi áp suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồi áp suất
Câu hỏi thường gặp về "nồi áp suất"
Nồi áp suất tiếng Anh là gì?
Nồi áp suất tiếng Anh là "pressure cooker" (danh từ), nghĩa là: Nồi dùng để nấu ăn dưới áp suất cao, giúp ninh thức ăn nhanh hơn.
"pressure cooker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressure cooker" nghĩa tiếng Việt là "nồi áp suất". Nồi áp suất là thiết bị nấu ăn sử dụng áp suất cao để ninh thức ăn nhanh hơn.
Phát âm "pressure cooker" như thế nào?
"pressure cooker" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər ˈkʊkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressure cooker"?
I use a pressure cooker to make broth faster. — Tôi dùng nồi áp suất để ninh xương nhanh hơn.