The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồi ủ tiếng Anh là gì?

nồi ủ tiếng Anh là thermal cooker /ˈθɜrməl ˈkʊkər/. Thiết bị nấu ăn giữ nhiệt, giúp nấu chín thức ăn bằng nhiệt giữ sẵn mà không cần nguồn nhiệt liên tục.

Hình minh hoạ "nồi ủ" tiếng Anh là "thermal cooker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thermal cooker

Danh từ
/ˈθɜrməl ˈkʊkər/

Ví dụ câu với nồi ủ / thermal cooker

  1. 1

    Tôi dùng nồi ủ để nấu cháo cho bé vào buổi sáng.

    She prepared the stew in the thermal cooker to keep it warm for hours.

  2. 2

    Nồi ủ rất tiện lợi khi đi picnic hoặc đi làm xa.

    A thermal cooker is very convenient for picnics or long commutes.

Ghi chú dùng từ nồi ủ

Nồi ủ là thiết bị giữ nhiệt giúp nấu chín thức ăn mà không cần nguồn nhiệt liên tục. Các từ liên quan: 'slow cooker' (nồi nấu chậm), 'insulated container' (hộp cách nhiệt), 'cooking' (nấu ăn), 'heat retention' (giữ nhiệt).

Video minh hoạ nồi ủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nồi ủ

Câu hỏi thường gặp về "nồi ủ"

Nồi ủ tiếng Anh là gì?

Nồi ủ tiếng Anh là "thermal cooker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nấu ăn giữ nhiệt, giúp nấu chín thức ăn bằng nhiệt giữ sẵn mà không cần nguồn nhiệt liên tục.

"thermal cooker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thermal cooker" nghĩa tiếng Việt là "nồi ủ". Nồi ủ là thiết bị giữ nhiệt giúp nấu chín thức ăn mà không cần nguồn nhiệt liên tục.

Phát âm "thermal cooker" như thế nào?

"thermal cooker" có phiên âm IPA /ˈθɜrməl ˈkʊkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thermal cooker"?

She prepared the stew in the thermal cooker to keep it warm for hours. — Tôi dùng nồi ủ để nấu cháo cho bé vào buổi sáng.