Tiếng Việt
Nồi hầm tiếng Anh là gì?
nồi hầm tiếng Anh là slow cooker /sloʊ kʊkə/. Thiết bị nấu ăn dùng để ninh, hầm thức ăn trong thời gian dài ở nhiệt độ thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow cooker
Ví dụ câu với nồi hầm / slow cooker
- 1
Tôi thường dùng nồi hầm để nấu súp trong ngày đông.
I often use a slow cooker to make soup on cold days.
- 2
Nồi hầm giúp thức ăn mềm và giữ được hương vị tự nhiên.
The slow cooker helps make the food tender and preserves natural flavors.
Ghi chú dùng từ nồi hầm
Nồi hầm là thiết bị nấu ăn dùng để ninh, hầm thức ăn lâu ngày ở nhiệt độ thấp. Các từ liên quan: 'pressure cooker' (nồi áp suất), 'crockpot' (nồi hầm điện), 'slow cooking' (nấu chậm).
Video minh hoạ nồi hầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nồi hầm
Câu hỏi thường gặp về "nồi hầm"
Nồi hầm tiếng Anh là gì?
Nồi hầm tiếng Anh là "slow cooker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nấu ăn dùng để ninh, hầm thức ăn trong thời gian dài ở nhiệt độ thấp.
"slow cooker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow cooker" nghĩa tiếng Việt là "nồi hầm". Nồi hầm là thiết bị nấu ăn dùng để ninh, hầm thức ăn lâu ngày ở nhiệt độ thấp.
Phát âm "slow cooker" như thế nào?
"slow cooker" có phiên âm IPA /sloʊ kʊkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow cooker"?
I often use a slow cooker to make soup on cold days. — Tôi thường dùng nồi hầm để nấu súp trong ngày đông.