Tiếng Việt
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Anh là gì?
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Anh là Permanent residence office /ˈpɜːmənənt ˈrɛzɪdəns ˈɒfɪs/. Cơ quan quản lý hồ sơ đăng ký hộ khẩu thường trú của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Permanent residence office
Ví dụ câu với Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú / Permanent residence office
- 1
Bạn cần đến Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú để cập nhật thông tin cá nhân.
You need to go to the Permanent residence office to update your personal information.
- 2
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú là nơi bạn đăng ký địa chỉ cư trú chính thức.
The Permanent residence office is where you register your official residence address.
Ghi chú dùng từ Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú là cơ quan hành chính nhà nước quản lý hồ sơ cư trú của công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hộ khẩu', 'đăng ký cư trú', 'cơ quan hành chính'.
Video minh hoạ Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
Câu hỏi thường gặp về "Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú"
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Anh là gì?
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Anh là "Permanent residence office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý hồ sơ đăng ký hộ khẩu thường trú của công dân.
"Permanent residence office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Permanent residence office" nghĩa tiếng Việt là "Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú". Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú là cơ quan hành chính nhà nước quản lý hồ sơ cư trú của công dân.
Phát âm "Permanent residence office" như thế nào?
"Permanent residence office" có phiên âm IPA /ˈpɜːmənənt ˈrɛzɪdəns ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Permanent residence office"?
You need to go to the Permanent residence office to update your personal information. — Bạn cần đến Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú để cập nhật thông tin cá nhân.