Tiếng Việt
Nội đồng tiếng Anh là gì?
Nội đồng tiếng Anh là On-field /ɒn ˈfiːld/. Thuộc về sân thi đấu hoặc hoạt động diễn ra trên sân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On-field
Ví dụ câu với Nội đồng / On-field
- 1
Trận đấu nội đồng bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
The on-field action was intense during the match.
- 2
Các cầu thủ phải giữ vững tinh thần trong các hoạt động nội đồng.
Players need to stay focused during on-field play.
Ghi chú dùng từ Nội đồng
Nội đồng dùng để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên sân cỏ hoặc sân vận động. Các từ liên quan gồm 'stadium' (sân vận động), 'game' (trận đấu), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ Nội đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nội đồng
Câu hỏi thường gặp về "Nội đồng"
Nội đồng tiếng Anh là gì?
Nội đồng tiếng Anh là "On-field" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về sân thi đấu hoặc hoạt động diễn ra trên sân.
"On-field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On-field" nghĩa tiếng Việt là "Nội đồng". Nội đồng dùng để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên sân cỏ hoặc sân vận động.
Phát âm "On-field" như thế nào?
"On-field" có phiên âm IPA /ɒn ˈfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On-field"?
The on-field action was intense during the match. — Trận đấu nội đồng bắt đầu lúc 3 giờ chiều.