Tiếng Việt
Nồi đun tiếng Anh là gì?
nồi đun tiếng Anh là boiling pot /ˈbɔɪlɪŋ pɒt/. Chiếc nồi dùng để đun sôi thức ăn hoặc nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boiling pot
Ví dụ câu với nồi đun / boiling pot
- 1
Tôi để nước vào nồi đun sôi để pha trà.
I put water in the boiling pot to make tea.
- 2
Nồi đun sôi này rất phù hợp để nấu súp.
This boiling pot is perfect for making soup.
Ghi chú dùng từ nồi đun
Nồi đun là dụng cụ nấu ăn dùng để đun sôi thức ăn hoặc nước. Các từ liên quan gồm 'kettle' (ấm đun nước), 'saucepan' (nồi nhỏ), 'cooker' (bếp nấu).
Video minh hoạ nồi đun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồi đun
Câu hỏi thường gặp về "nồi đun"
Nồi đun tiếng Anh là gì?
Nồi đun tiếng Anh là "boiling pot" (danh từ), nghĩa là: Chiếc nồi dùng để đun sôi thức ăn hoặc nước.
"boiling pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boiling pot" nghĩa tiếng Việt là "nồi đun". Nồi đun là dụng cụ nấu ăn dùng để đun sôi thức ăn hoặc nước.
Phát âm "boiling pot" như thế nào?
"boiling pot" có phiên âm IPA /ˈbɔɪlɪŋ pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boiling pot"?
I put water in the boiling pot to make tea. — Tôi để nước vào nồi đun sôi để pha trà.