The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội dung chương trình tiếng Anh là gì?

nội dung chương trình tiếng Anh là show content /ʃoʊ ˈkɑntɛnt/. Nội dung của một chương trình, bao gồm các phần trình diễn hoặc thông tin được trình bày.

Hình minh hoạ "nội dung chương trình" tiếng Anh là "show content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

show content

Danh từ
/ʃoʊ ˈkɑntɛnt/

Ví dụ câu với nội dung chương trình / show content

  1. 1

    Chúng tôi đã xem nội dung chương trình trên truyền hình tối qua.

    We watched the show content on TV last night.

  2. 2

    Nội dung chương trình cần phải phù hợp với đối tượng khán giả.

    The show content must be suitable for the audience.

Ghi chú dùng từ nội dung chương trình

Nội dung chương trình đề cập đến các phần trình diễn hoặc thông tin trong một chương trình. Các từ liên quan gồm 'program', 'content', 'broadcast' (chương trình phát sóng), 'performance' (buổi trình diễn), 'information' (thông tin).

Video minh hoạ nội dung chương trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội dung chương trình

Câu hỏi thường gặp về "nội dung chương trình"

Nội dung chương trình tiếng Anh là gì?

Nội dung chương trình tiếng Anh là "show content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung của một chương trình, bao gồm các phần trình diễn hoặc thông tin được trình bày.

"show content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"show content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung chương trình". Nội dung chương trình đề cập đến các phần trình diễn hoặc thông tin trong một chương trình.

Phát âm "show content" như thế nào?

"show content" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈkɑntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "show content"?

We watched the show content on TV last night. — Chúng tôi đã xem nội dung chương trình trên truyền hình tối qua.