Tiếng Việt
Nội dung cuộc họp tiếng Anh là gì?
nội dung cuộc họp tiếng Anh là Meeting agenda /ˈmiːtɪŋ əˈʤɛndə/. Danh sách các mục cần thảo luận trong cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meeting agenda
Ví dụ câu với nội dung cuộc họp / Meeting agenda
- 1
The meeting agenda was sent out yesterday.
Chương trình họp đã được gửi đi ngày hôm qua.
- 2
Please review the agenda before the meeting.
Vui lòng xem lại nội dung cuộc họp trước khi bắt đầu.
Ghi chú dùng từ nội dung cuộc họp
Nội dung cuộc họp là danh sách các chủ đề sẽ thảo luận trong cuộc họp. Các từ liên quan: 'agenda' (chương trình), 'minutes' (biên bản), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ nội dung cuộc họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội dung cuộc họp
Câu hỏi thường gặp về "nội dung cuộc họp"
Nội dung cuộc họp tiếng Anh là gì?
Nội dung cuộc họp tiếng Anh là "Meeting agenda" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mục cần thảo luận trong cuộc họp.
"Meeting agenda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meeting agenda" nghĩa tiếng Việt là "nội dung cuộc họp". Nội dung cuộc họp là danh sách các chủ đề sẽ thảo luận trong cuộc họp.
Phát âm "Meeting agenda" như thế nào?
"Meeting agenda" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ əˈʤɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meeting agenda"?
Chương trình họp đã được gửi đi ngày hôm qua. — The meeting agenda was sent out yesterday.