The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội dung số tiếng Anh là gì?

nội dung số tiếng Anh là Digital content /ˈdɪʤɪtl ˈkɒntɛnt/. Nội dung số là các thông tin hoặc dữ liệu được tạo ra, lưu trữ hoặc phân phối qua các phương tiện kỹ thuật số như internet hoặc các thiết bị điện tử.

Hình minh hoạ "nội dung số" tiếng Anh là "Digital content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Digital content

Danh từ
/ˈdɪʤɪtl ˈkɒntɛnt/

Ví dụ câu với nội dung số / Digital content

  1. 1

    Tôi thích xem nội dung số trên điện thoại của mình.

    I enjoy watching digital content on my phone.

  2. 2

    Nội dung số ngày càng phổ biến trong giáo dục và giải trí.

    Digital content is becoming increasingly popular in education and entertainment.

Ghi chú dùng từ nội dung số

Nội dung số đề cập đến các dạng dữ liệu kỹ thuật số như video, âm thanh, hình ảnh, và văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'multimedia' (đa phương tiện), 'streaming' (truyền phát), và 'digital media' (truyền thông kỹ thuật số).

Video minh hoạ nội dung số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội dung số

Câu hỏi thường gặp về "nội dung số"

Nội dung số tiếng Anh là gì?

Nội dung số tiếng Anh là "Digital content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung số là các thông tin hoặc dữ liệu được tạo ra, lưu trữ hoặc phân phối qua các phương tiện kỹ thuật số như internet hoặc các thiết bị điện tử.

"Digital content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Digital content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung số". Nội dung số đề cập đến các dạng dữ liệu kỹ thuật số như video, âm thanh, hình ảnh, và văn bản.

Phát âm "Digital content" như thế nào?

"Digital content" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Digital content"?

I enjoy watching digital content on my phone. — Tôi thích xem nội dung số trên điện thoại của mình.