The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội dung hợp đồng tiếng Anh là gì?

nội dung hợp đồng tiếng Anh là Contract content /ˈkɒntrækt ˈkɒntɛnt/. Nội dung hợp đồng là các điều khoản, điều kiện và nội dung chính của một thỏa thuận pháp lý giữa các bên.

Hình minh hoạ "nội dung hợp đồng" tiếng Anh là "Contract content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contract content

Danh từ
/ˈkɒntrækt ˈkɒntɛnt/

Ví dụ câu với nội dung hợp đồng / Contract content

  1. 1

    Nội dung hợp đồng cần rõ ràng để tránh hiểu lầm.

    The contract content must be clear to avoid misunderstandings.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem xét kỹ nội dung hợp đồng trước khi ký.

    We reviewed the contract content carefully before signing.

Ghi chú dùng từ nội dung hợp đồng

Nội dung hợp đồng là phần quan trọng của hợp đồng, bao gồm các điều khoản chính. Các thuật ngữ liên quan: 'clause' (điều khoản), 'terms' (điều kiện), 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ nội dung hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội dung hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "nội dung hợp đồng"

Nội dung hợp đồng tiếng Anh là gì?

Nội dung hợp đồng tiếng Anh là "Contract content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung hợp đồng là các điều khoản, điều kiện và nội dung chính của một thỏa thuận pháp lý giữa các bên.

"Contract content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contract content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung hợp đồng". Nội dung hợp đồng là phần quan trọng của hợp đồng, bao gồm các điều khoản chính.

Phát âm "Contract content" như thế nào?

"Contract content" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contract content"?

The contract content must be clear to avoid misunderstandings. — Nội dung hợp đồng cần rõ ràng để tránh hiểu lầm.