The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nỗi khó khăn tiếng Anh là gì?

nỗi khó khăn tiếng Anh là difficulty /ˈdɪfəkəlti/. Khó khăn, thử thách gặp phải trong quá trình làm việc hoặc sinh hoạt.

Hình minh hoạ "nỗi khó khăn" tiếng Anh là "difficulty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

difficulty

Danh từ
/ˈdɪfəkəlti/

Ví dụ câu với nỗi khó khăn / difficulty

  1. 1

    Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công.

    He overcame many difficulties to succeed.

  2. 2

    Chúng ta cần kiên nhẫn để vượt qua những khó khăn này.

    We need patience to overcome these difficulties.

Ghi chú dùng từ nỗi khó khăn

Nỗi khó khăn là trạng thái gặp phải thử thách hoặc trở ngại. Các từ liên quan: challenge (thách thức), obstacle (rào cản), hardship (khó khăn, gian khổ).

Video minh hoạ nỗi khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nỗi khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "nỗi khó khăn"

Nỗi khó khăn tiếng Anh là gì?

Nỗi khó khăn tiếng Anh là "difficulty" (danh từ), nghĩa là: Khó khăn, thử thách gặp phải trong quá trình làm việc hoặc sinh hoạt.

"difficulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"difficulty" nghĩa tiếng Việt là "nỗi khó khăn". Nỗi khó khăn là trạng thái gặp phải thử thách hoặc trở ngại.

Phát âm "difficulty" như thế nào?

"difficulty" có phiên âm IPA /ˈdɪfəkəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "difficulty"?

He overcame many difficulties to succeed. — Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công.