Tiếng Việt
Độ khó tiếng Anh là gì?
Độ khó tiếng Anh là Difficulty /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/. Mức độ khó khăn hoặc dễ dàng của một việc hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Difficulty
Ví dụ câu với Độ khó / Difficulty
- 1
Công việc này có độ khó cao, đòi hỏi nhiều kỹ năng.
This task has a high level of difficulty, requiring many skills.
- 2
Học sinh cần vượt qua độ khó của đề thi để đạt điểm cao.
Students need to overcome the difficulty of the exam to score high.
Ghi chú dùng từ Độ khó
Độ khó thể hiện mức độ khó dễ của một việc. Các từ liên quan gồm 'challenge' (thử thách), 'ease' (dễ dàng), 'complexity' (độ phức tạp).
Video minh hoạ Độ khó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Độ khó
Câu hỏi thường gặp về "Độ khó"
Độ khó tiếng Anh là gì?
Độ khó tiếng Anh là "Difficulty" (danh từ), nghĩa là: Mức độ khó khăn hoặc dễ dàng của một việc hoặc thử thách.
"Difficulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Difficulty" nghĩa tiếng Việt là "Độ khó". Độ khó thể hiện mức độ khó dễ của một việc.
Phát âm "Difficulty" như thế nào?
"Difficulty" có phiên âm IPA /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Difficulty"?
This task has a high level of difficulty, requiring many skills. — Công việc này có độ khó cao, đòi hỏi nhiều kỹ năng.