The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình cảnh eo hẹp tiếng Anh là gì?

tình cảnh eo hẹp tiếng Anh là financial difficulty /fəˈnænʃəl ˈdɪfəkəlti/. Tình trạng tài chính khó khăn, thiếu thốn về tiền bạc.

Hình minh hoạ "tình cảnh eo hẹp" tiếng Anh là "financial difficulty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial difficulty

Cụm từ
/fəˈnænʃəl ˈdɪfəkəlti/

Ví dụ câu với tình cảnh eo hẹp / financial difficulty

  1. 1

    Anh ấy đang gặp tình cảnh eo hẹp về tài chính do mất việc.

    He is facing financial difficulty after losing his job.

  2. 2

    Chúng tôi cần giúp đỡ vì tình cảnh eo hẹp về tiền bạc.

    We need help because of our financial difficulty.

Ghi chú dùng từ tình cảnh eo hẹp

Tình cảnh eo hẹp đề cập đến tình trạng tài chính không thuận lợi, thường liên quan đến thiếu tiền hoặc nguồn lực hạn chế. Các từ liên quan gồm 'financial hardship' (khó khăn tài chính), 'economic struggle' (khó khăn kinh tế), 'poverty' (nghèo đói).

Video minh hoạ tình cảnh eo hẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình cảnh eo hẹp

Câu hỏi thường gặp về "tình cảnh eo hẹp"

Tình cảnh eo hẹp tiếng Anh là gì?

Tình cảnh eo hẹp tiếng Anh là "financial difficulty" (cụm từ), nghĩa là: Tình trạng tài chính khó khăn, thiếu thốn về tiền bạc.

"financial difficulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial difficulty" nghĩa tiếng Việt là "tình cảnh eo hẹp". Tình cảnh eo hẹp đề cập đến tình trạng tài chính không thuận lợi, thường liên quan đến thiếu tiền hoặc nguồn lực hạn chế.

Phát âm "financial difficulty" như thế nào?

"financial difficulty" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˈdɪfəkəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial difficulty"?

He is facing financial difficulty after losing his job. — Anh ấy đang gặp tình cảnh eo hẹp về tài chính do mất việc.