Tiếng Việt
Chia sẻ khó khăn tiếng Anh là gì?
chia sẻ khó khăn tiếng Anh là share the difficulty /ʃɛr ðə ˈdɪfəkəlti/. Chia sẻ những khó khăn hoặc gánh nặng với người khác để cùng nhau vượt qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
share the difficulty
Ví dụ câu với chia sẻ khó khăn / share the difficulty
- 1
Chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ khó khăn với nhau trong công việc.
We are always ready to share the difficulty with each other at work.
- 2
Gia đình cô ấy đã chia sẻ khó khăn sau khi mất việc.
Her family shared the difficulty after she lost her job.
Ghi chú dùng từ chia sẻ khó khăn
Chia sẻ khó khăn là hành động giúp đỡ người khác bằng cách chia sẻ gánh nặng hoặc thử thách. Các từ liên quan: 'support' (hỗ trợ), 'assist' (giúp đỡ), 'empathy' (đồng cảm).
Video minh hoạ chia sẻ khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia sẻ khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "chia sẻ khó khăn"
Chia sẻ khó khăn tiếng Anh là gì?
Chia sẻ khó khăn tiếng Anh là "share the difficulty" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ những khó khăn hoặc gánh nặng với người khác để cùng nhau vượt qua.
"share the difficulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"share the difficulty" nghĩa tiếng Việt là "chia sẻ khó khăn". Chia sẻ khó khăn là hành động giúp đỡ người khác bằng cách chia sẻ gánh nặng hoặc thử thách.
Phát âm "share the difficulty" như thế nào?
"share the difficulty" có phiên âm IPA /ʃɛr ðə ˈdɪfəkəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "share the difficulty"?
We are always ready to share the difficulty with each other at work. — Chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ khó khăn với nhau trong công việc.