Tiếng Việt
Bệnh nội khoa tiếng Anh là gì?
bệnh nội khoa tiếng Anh là internal disease /ɪnˈtɜrnəl dɪˈziz/. Bệnh nội khoa là các bệnh liên quan đến các cơ quan nội trong cơ thể như tim, phổi, gan, thận, không bao gồm các bệnh nhiễm trùng hay chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal disease
Ví dụ câu với bệnh nội khoa / internal disease
- 1
Bệnh nội khoa bao gồm các bệnh về tim mạch và hô hấp.
Internal diseases include cardiovascular and respiratory conditions.
- 2
Bác sĩ nội khoa thường điều trị các bệnh mãn tính như tiểu đường và cao huyết áp.
Internal medicine doctors often treat chronic diseases like diabetes and hypertension.
Ghi chú dùng từ bệnh nội khoa
Bệnh nội khoa liên quan đến các bệnh về các cơ quan nội trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cardiology' (tim mạch), 'pulmonology' (phổi), 'nephrology' (thận).
Video minh hoạ bệnh nội khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nội khoa
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nội khoa"
Bệnh nội khoa tiếng Anh là gì?
Bệnh nội khoa tiếng Anh là "internal disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nội khoa là các bệnh liên quan đến các cơ quan nội trong cơ thể như tim, phổi, gan, thận, không bao gồm các bệnh nhiễm trùng hay chấn thương.
"internal disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nội khoa". Bệnh nội khoa liên quan đến các bệnh về các cơ quan nội trong cơ thể.
Phát âm "internal disease" như thế nào?
"internal disease" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal disease"?
Internal diseases include cardiovascular and respiratory conditions. — Bệnh nội khoa bao gồm các bệnh về tim mạch và hô hấp.