The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám nội khoa tiếng Anh là gì?

khám nội khoa tiếng Anh là internal medicine examination /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Khám nội khoa là quá trình kiểm tra và chẩn đoán các bệnh liên quan đến các cơ quan nội tạng trong cơ thể.

Hình minh hoạ "khám nội khoa" tiếng Anh là "internal medicine examination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

internal medicine examination

Cụm từ
/ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən ɪgˌzæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với khám nội khoa / internal medicine examination

  1. 1

    Bệnh nhân cần khám nội khoa để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.

    The patient needs an internal medicine examination to determine the cause of their symptoms.

  2. 2

    Bác sĩ đã thực hiện khám nội khoa để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

    The doctor performed an internal medicine examination to assess the patient's health status.

Ghi chú dùng từ khám nội khoa

Khám nội khoa liên quan đến chẩn đoán các bệnh nội tạng như tim, phổi, gan, thận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnosis' (chẩn đoán), 'symptoms' (triệu chứng), 'treatment' (điều trị).

Video minh hoạ khám nội khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khám nội khoa

Câu hỏi thường gặp về "khám nội khoa"

Khám nội khoa tiếng Anh là gì?

Khám nội khoa tiếng Anh là "internal medicine examination" (cụm từ), nghĩa là: Khám nội khoa là quá trình kiểm tra và chẩn đoán các bệnh liên quan đến các cơ quan nội tạng trong cơ thể.

"internal medicine examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"internal medicine examination" nghĩa tiếng Việt là "khám nội khoa". Khám nội khoa liên quan đến chẩn đoán các bệnh nội tạng như tim, phổi, gan, thận.

Phát âm "internal medicine examination" như thế nào?

"internal medicine examination" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsən ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "internal medicine examination"?

The patient needs an internal medicine examination to determine the cause of their symptoms. — Bệnh nhân cần khám nội khoa để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.