The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói lời mâu thuẫn tiếng Anh là gì?

nói lời mâu thuẫn tiếng Anh là tergiversate /tərˈdʒɪvərseɪt/. Nói lời mâu thuẫn là hành động nói những điều trái ngược hoặc không nhất quán để tránh trả lời rõ ràng hoặc để đánh lạc hướng.

Hình minh hoạ "nói lời mâu thuẫn" tiếng Anh là "tergiversate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tergiversate

Động từ
/tərˈdʒɪvərseɪt/

Ví dụ câu với nói lời mâu thuẫn / tergiversate

  1. 1

    Anh ấy thường nói lời mâu thuẫn khi bị hỏi về ý kiến của mình.

    He often tergiversates when asked about his opinion.

  2. 2

    Cô ấy đã nói lời mâu thuẫn để tránh trách nhiệm.

    She tergiversated to avoid taking responsibility.

Ghi chú dùng từ nói lời mâu thuẫn

Nói lời mâu thuẫn là hành động tránh trả lời rõ ràng, liên quan đến các từ như 'dodge', 'evade', 'prevaricate'.

Video minh hoạ nói lời mâu thuẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói lời mâu thuẫn

Câu hỏi thường gặp về "nói lời mâu thuẫn"

Nói lời mâu thuẫn tiếng Anh là gì?

Nói lời mâu thuẫn tiếng Anh là "tergiversate" (động từ), nghĩa là: Nói lời mâu thuẫn là hành động nói những điều trái ngược hoặc không nhất quán để tránh trả lời rõ ràng hoặc để đánh lạc hướng.

"tergiversate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tergiversate" nghĩa tiếng Việt là "nói lời mâu thuẫn". Nói lời mâu thuẫn là hành động tránh trả lời rõ ràng, liên quan đến các từ như 'dodge', 'evade', 'prevaricate'.

Phát âm "tergiversate" như thế nào?

"tergiversate" có phiên âm IPA /tərˈdʒɪvərseɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tergiversate"?

He often tergiversates when asked about his opinion. — Anh ấy thường nói lời mâu thuẫn khi bị hỏi về ý kiến của mình.