Tiếng Việt
Nói lời độc địa tiếng Anh là gì?
nói lời độc địa tiếng Anh là speak wickedly /spik ˈwɪkɪdli/. nói những lời độc ác, xấu xa

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speak wickedly
Ví dụ câu với nói lời độc địa / speak wickedly
- 1
Anh ấy thường nói lời độc địa về người khác.
He often speaks wickedly about others.
- 2
Đừng nói lời độc địa, hãy dùng lời nói tử tế hơn.
Don't speak wickedly, try to be more kind.
Ghi chú dùng từ nói lời độc địa
Nói lời độc địa là hành động phát ngôn mang tính xấu xa, độc ác. Các từ liên quan: malicious (ác độc), spiteful (hằn học), cruel (tàn nhẫn).
Video minh hoạ nói lời độc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lời độc địa
Câu hỏi thường gặp về "nói lời độc địa"
Nói lời độc địa tiếng Anh là gì?
Nói lời độc địa tiếng Anh là "speak wickedly" (động từ), nghĩa là: nói những lời độc ác, xấu xa
"speak wickedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speak wickedly" nghĩa tiếng Việt là "nói lời độc địa". Nói lời độc địa là hành động phát ngôn mang tính xấu xa, độc ác.
Phát âm "speak wickedly" như thế nào?
"speak wickedly" có phiên âm IPA /spik ˈwɪkɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speak wickedly"?
He often speaks wickedly about others. — Anh ấy thường nói lời độc địa về người khác.