The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói lời tạm biệt ai tiếng Anh là gì?

nói lời tạm biệt ai tiếng Anh là say goodbye to someone /seɪ ˌɡʊdˈbaɪ tu ˈsʌmˌwʌn/. Nói lời chia tay với ai đó khi rời xa hoặc kết thúc cuộc gặp.

Hình minh hoạ "nói lời tạm biệt ai" tiếng Anh là "say goodbye to someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

say goodbye to someone

Động từ
/seɪ ˌɡʊdˈbaɪ tu ˈsʌmˌwʌn/

Ví dụ câu với nói lời tạm biệt ai / say goodbye to someone

  1. 1

    Tôi đã nói lời tạm biệt với cô ấy trước khi rời khỏi nhà.

    I said goodbye to her before leaving the house.

  2. 2

    Chúng tôi đã nói lời tạm biệt sau buổi họp.

    We said goodbye after the meeting.

Ghi chú dùng từ nói lời tạm biệt ai

Diễn đạt hành động chào tạm biệt ai đó. Các từ liên quan: 'farewell' (lời chia tay), 'parting' (chia ly), 'leave' (rời đi).

Video minh hoạ nói lời tạm biệt ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói lời tạm biệt ai

Câu hỏi thường gặp về "nói lời tạm biệt ai"

Nói lời tạm biệt ai tiếng Anh là gì?

Nói lời tạm biệt ai tiếng Anh là "say goodbye to someone" (động từ), nghĩa là: Nói lời chia tay với ai đó khi rời xa hoặc kết thúc cuộc gặp.

"say goodbye to someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"say goodbye to someone" nghĩa tiếng Việt là "nói lời tạm biệt ai". Diễn đạt hành động chào tạm biệt ai đó.

Phát âm "say goodbye to someone" như thế nào?

"say goodbye to someone" có phiên âm IPA /seɪ ˌɡʊdˈbaɪ tu ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "say goodbye to someone"?

I said goodbye to her before leaving the house. — Tôi đã nói lời tạm biệt với cô ấy trước khi rời khỏi nhà.