The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạm biệt tiếng Anh là gì?

tạm biệt tiếng Anh là goodbye /ˌgʊdˈbaɪ/. Lời chào tạm thời chia tay hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.

Hình minh hoạ "tạm biệt" tiếng Anh là "goodbye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goodbye

Danh từ
/ˌgʊdˈbaɪ/

Ví dụ câu với tạm biệt / goodbye

  1. 1

    Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.

    Goodbye, see you tomorrow.

  2. 2

    Anh ấy nói lời tạm biệt trước khi rời đi.

    He said goodbye before leaving.

Ghi chú dùng từ tạm biệt

Tạm biệt là lời chào khi chia tay. Các từ liên quan: chào (hello), tạm thời (temporary), chia tay (parting).

Video minh hoạ tạm biệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạm biệt

Câu hỏi thường gặp về "tạm biệt"

Tạm biệt tiếng Anh là gì?

Tạm biệt tiếng Anh là "goodbye" (danh từ), nghĩa là: Lời chào tạm thời chia tay hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.

"goodbye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goodbye" nghĩa tiếng Việt là "tạm biệt". Tạm biệt là lời chào khi chia tay.

Phát âm "goodbye" như thế nào?

"goodbye" có phiên âm IPA /ˌgʊdˈbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goodbye"?

Goodbye, see you tomorrow. — Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.