The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói lớn tiếng Anh là gì?

nói lớn tiếng Anh là speak loudly /spik ˈlaʊdli/. nói to, phát âm rõ ràng và lớn tiếng hơn bình thường.

Hình minh hoạ "nói lớn" tiếng Anh là "speak loudly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak loudly

Động từ
/spik ˈlaʊdli/

Ví dụ câu với nói lớn / speak loudly

  1. 1

    Bạn cần nói lớn hơn để mọi người nghe rõ.

    You need to speak loudly so everyone can hear.

  2. 2

    Cô ấy thường nói lớn khi tức giận.

    She often speaks loudly when she's angry.

Ghi chú dùng từ nói lớn

Nói lớn là hành động phát âm rõ ràng và to hơn bình thường. Các từ liên quan: 'shout' (hét to), 'yell' (la hét), 'speak softly' (nói nhỏ nhẹ).

Video minh hoạ nói lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói lớn

Câu hỏi thường gặp về "nói lớn"

Nói lớn tiếng Anh là gì?

Nói lớn tiếng Anh là "speak loudly" (động từ), nghĩa là: nói to, phát âm rõ ràng và lớn tiếng hơn bình thường.

"speak loudly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak loudly" nghĩa tiếng Việt là "nói lớn". Nói lớn là hành động phát âm rõ ràng và to hơn bình thường.

Phát âm "speak loudly" như thế nào?

"speak loudly" có phiên âm IPA /spik ˈlaʊdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak loudly"?

You need to speak loudly so everyone can hear. — Bạn cần nói lớn hơn để mọi người nghe rõ.