Tiếng Việt
Ăn to nói lớn tiếng Anh là gì?
ăn to nói lớn tiếng Anh là talk big /tɔːk bɪɡ/. Nói khoác lác, tự cao về khả năng hoặc thành tích của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talk big
Ví dụ câu với ăn to nói lớn / talk big
- 1
Anh ấy luôn nói to về thành tích của mình nhưng thực tế không phải vậy.
He always talks big about his achievements but it's not true.
- 2
Đừng nghe lời nói to của anh ấy, anh ấy chỉ muốn gây ấn tượng.
Don't believe his talk big; he's just trying to impress.
Ghi chú dùng từ ăn to nói lớn
'Talk big' là thành ngữ chỉ việc khoác lác hoặc tự cao. Các từ liên quan: boast (khoác lác), brag (khoe khoang), boastful (khoe khoang, tự cao).
Video minh hoạ ăn to nói lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn to nói lớn
Câu hỏi thường gặp về "ăn to nói lớn"
Ăn to nói lớn tiếng Anh là gì?
Ăn to nói lớn tiếng Anh là "talk big" (cụm từ), nghĩa là: Nói khoác lác, tự cao về khả năng hoặc thành tích của bản thân.
"talk big" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talk big" nghĩa tiếng Việt là "ăn to nói lớn". 'Talk big' là thành ngữ chỉ việc khoác lác hoặc tự cao.
Phát âm "talk big" như thế nào?
"talk big" có phiên âm IPA /tɔːk bɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talk big"?
He always talks big about his achievements but it's not true. — Anh ấy luôn nói to về thành tích của mình nhưng thực tế không phải vậy.