Tiếng Việt
Hò hét tiếng Anh là gì?
hò hét tiếng Anh là cheer loudly /tʃɪər ˈlaʊd.li/. Hò hét là hành động la hét hoặc cổ vũ nhiệt tình để thể hiện sự phấn khích hoặc khích lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheer loudly
Ví dụ câu với hò hét / cheer loudly
- 1
Cổ động viên hò hét náo nhiệt trong trận đấu.
The fans cheered loudly during the match.
- 2
Chúng tôi hò hét để cổ vũ đội nhà thắng trận.
We cheered loudly to support our team winning.
Ghi chú dùng từ hò hét
Hò hét thường xuất hiện trong các sự kiện thể thao hoặc buổi hòa nhạc để thể hiện sự phấn khích. Các từ liên quan gồm có 'shout', 'yell', và 'vociferate' đều mang ý nghĩa la hét hoặc cổ vũ.
Video minh hoạ hò hét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hò hét
Câu hỏi thường gặp về "hò hét"
Hò hét tiếng Anh là gì?
Hò hét tiếng Anh là "cheer loudly" (cụm từ), nghĩa là: Hò hét là hành động la hét hoặc cổ vũ nhiệt tình để thể hiện sự phấn khích hoặc khích lệ.
"cheer loudly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheer loudly" nghĩa tiếng Việt là "hò hét". Hò hét thường xuất hiện trong các sự kiện thể thao hoặc buổi hòa nhạc để thể hiện sự phấn khích.
Phát âm "cheer loudly" như thế nào?
"cheer loudly" có phiên âm IPA /tʃɪər ˈlaʊd.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheer loudly"?
The fans cheered loudly during the match. — Cổ động viên hò hét náo nhiệt trong trận đấu.