Tiếng Việt
Nới giá tiếng Anh là gì?
nới giá tiếng Anh là Adjust the price /əˈʤʌst ðə praɪs/. Thay đổi hoặc điều chỉnh mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjust the price
Ví dụ câu với nới giá / Adjust the price
- 1
Công ty đã nới giá sản phẩm để phù hợp với thị trường.
The company decided to adjust the price of the product to match the market.
- 2
Chúng tôi cần nới giá để thu hút khách hàng mới.
We need to adjust the price to attract new customers.
Ghi chú dùng từ nới giá
Nới giá là hành động điều chỉnh mức giá, thường để phù hợp với thị trường hoặc chiến lược kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'price increase' (tăng giá), 'price reduction' (giảm giá), 'pricing strategy' (chiến lược định giá).
Video minh hoạ nới giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nới giá
Câu hỏi thường gặp về "nới giá"
Nới giá tiếng Anh là gì?
Nới giá tiếng Anh là "Adjust the price" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi hoặc điều chỉnh mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Adjust the price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjust the price" nghĩa tiếng Việt là "nới giá". Nới giá là hành động điều chỉnh mức giá, thường để phù hợp với thị trường hoặc chiến lược kinh doanh.
Phát âm "Adjust the price" như thế nào?
"Adjust the price" có phiên âm IPA /əˈʤʌst ðə praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjust the price"?
The company decided to adjust the price of the product to match the market. — Công ty đã nới giá sản phẩm để phù hợp với thị trường.