Tiếng Việt
Chính sách nới lỏng tiền tệ tiếng Anh là gì?
chính sách nới lỏng tiền tệ tiếng Anh là quantitative easing policy /ˈmɑnəˌtɛri ˈizɪŋ ˈpɑləsi/. Chính sách nới lỏng tiền tệ là biện pháp của ngân hàng trung ương nhằm tăng cung tiền trong nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantitative easing policy
Ví dụ câu với chính sách nới lỏng tiền tệ / quantitative easing policy
- 1
Ngân hàng trung ương đã áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
The central bank implemented quantitative easing policy to support the economy during the recession.
- 2
Chính sách nới lỏng tiền tệ giúp giảm lãi suất và khuyến khích đầu tư.
Quantitative easing policy helps lower interest rates and encourages investment.
Ghi chú dùng từ chính sách nới lỏng tiền tệ
Chính sách nới lỏng tiền tệ là một dạng của chính sách tiền tệ mở rộng, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất thấp (low interest rates), mua trái phiếu chính phủ (government bond purchases), và kích thích kinh tế (economic stimulus).
Video minh hoạ chính sách nới lỏng tiền tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách nới lỏng tiền tệ
Câu hỏi thường gặp về "chính sách nới lỏng tiền tệ"
Chính sách nới lỏng tiền tệ tiếng Anh là gì?
Chính sách nới lỏng tiền tệ tiếng Anh là "quantitative easing policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nới lỏng tiền tệ là biện pháp của ngân hàng trung ương nhằm tăng cung tiền trong nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
"quantitative easing policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantitative easing policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách nới lỏng tiền tệ". Chính sách nới lỏng tiền tệ là một dạng của chính sách tiền tệ mở rộng, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất thấp (low interest rates), mua trái phiếu chính phủ (government bond purchases), và kích thích kinh tế (economic stimulus).
Phát âm "quantitative easing policy" như thế nào?
"quantitative easing policy" có phiên âm IPA /ˈmɑnəˌtɛri ˈizɪŋ ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantitative easing policy"?
The central bank implemented quantitative easing policy to support the economy during the recession. — Ngân hàng trung ương đã áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.