The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi chìm tiếng Anh là gì?

nổi chìm tiếng Anh là floating and sinking /ˈfləʊ.tɪŋ ənd ˈsɪŋ.kɪŋ/. Cụm từ miêu tả trạng thái nổi lên và chìm xuống của vật thể trong chất lỏng hoặc khí.

Hình minh hoạ "nổi chìm" tiếng Anh là "floating and sinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floating and sinking

Cụm từ
/ˈfləʊ.tɪŋ ənd ˈsɪŋ.kɪŋ/

Ví dụ câu với nổi chìm / floating and sinking

  1. 1

    Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.

    The boat is floating on the water.

  2. 2

    Mắt cá chìm xuống đáy hồ.

    The fish sank to the bottom of the pond.

Ghi chú dùng từ nổi chìm

Nổi chìm mô tả sự dao động giữa nổi và chìm của vật thể trong môi trường lỏng hoặc khí. Các từ liên quan: 'float' (nổi), 'sink' (chìm), 'buoyancy' (khả năng nổi).

Video minh hoạ nổi chìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi chìm

Câu hỏi thường gặp về "nổi chìm"

Nổi chìm tiếng Anh là gì?

Nổi chìm tiếng Anh là "floating and sinking" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả trạng thái nổi lên và chìm xuống của vật thể trong chất lỏng hoặc khí.

"floating and sinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floating and sinking" nghĩa tiếng Việt là "nổi chìm". Nổi chìm mô tả sự dao động giữa nổi và chìm của vật thể trong môi trường lỏng hoặc khí.

Phát âm "floating and sinking" như thế nào?

"floating and sinking" có phiên âm IPA /ˈfləʊ.tɪŋ ənd ˈsɪŋ.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floating and sinking"?

The boat is floating on the water. — Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.