Tiếng Việt
Nối ngôi tiếng Anh là gì?
nối ngôi tiếng Anh là succeed the throne /səkˈsid ðə θroʊn/. thay thế người đứng ngai vàng hoặc vị trí cao hơn trong dòng họ hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
succeed the throne
Ví dụ câu với nối ngôi / succeed the throne
- 1
Sau khi vua qua đời, hoàng tử đã nối ngôi và trở thành vua mới.
After the king died, the prince succeeded the throne and became the new king.
- 2
Quyết định nối ngôi của hoàng tử đã được chấp thuận bởi các quý tộc.
The decision for the prince to succeed the throne was approved by the nobles.
Ghi chú dùng từ nối ngôi
Nối ngôi là hành động kế thừa vị trí vua hoặc người đứng đầu. Các từ liên quan: kế vị (succession), ngai vàng (throne), vua (king).
Video minh hoạ nối ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nối ngôi
Câu hỏi thường gặp về "nối ngôi"
Nối ngôi tiếng Anh là gì?
Nối ngôi tiếng Anh là "succeed the throne" (động từ), nghĩa là: thay thế người đứng ngai vàng hoặc vị trí cao hơn trong dòng họ hoặc tổ chức.
"succeed the throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"succeed the throne" nghĩa tiếng Việt là "nối ngôi". Nối ngôi là hành động kế thừa vị trí vua hoặc người đứng đầu.
Phát âm "succeed the throne" như thế nào?
"succeed the throne" có phiên âm IPA /səkˈsid ðə θroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "succeed the throne"?
After the king died, the prince succeeded the throne and became the new king. — Sau khi vua qua đời, hoàng tử đã nối ngôi và trở thành vua mới.