Tiếng Việt
Nội nhập tiếng Anh là gì?
nội nhập tiếng Anh là Domestic import /dəˈmɛstɪk ˈɪmpɔːrt/. Hoạt động nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ các vùng trong cùng quốc gia để tiêu thụ nội địa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domestic import
Ví dụ câu với nội nhập / Domestic import
- 1
Việc nội nhập các sản phẩm công nghệ cao giúp thúc đẩy nền kinh tế trong nước.
Domestic import of high-tech products boosts the local economy.
- 2
Chính sách khuyến khích nội nhập đã làm tăng lượng hàng hóa tiêu thụ trong nước.
The policy encouraging domestic import has increased the consumption of goods within the country.
Ghi chú dùng từ nội nhập
Nội nhập đề cập đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa trong phạm vi quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xuất khẩu' (xuất hàng ra nước ngoài), 'thị trường nội địa' (thị trường trong nước), và 'hội nhập kinh tế' (quá trình hợp nhất kinh tế giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ).
Video minh hoạ nội nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội nhập
Câu hỏi thường gặp về "nội nhập"
Nội nhập tiếng Anh là gì?
Nội nhập tiếng Anh là "Domestic import" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ các vùng trong cùng quốc gia để tiêu thụ nội địa.
"Domestic import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domestic import" nghĩa tiếng Việt là "nội nhập". Nội nhập đề cập đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa trong phạm vi quốc gia.
Phát âm "Domestic import" như thế nào?
"Domestic import" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈɪmpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domestic import"?
Domestic import of high-tech products boosts the local economy. — Việc nội nhập các sản phẩm công nghệ cao giúp thúc đẩy nền kinh tế trong nước.