The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nỗi nhớ tiếng Anh là gì?

nỗi nhớ tiếng Anh là nostalgia /nɔˈstælʤə/. Cảm giác nhớ về quá khứ hoặc một nơi, người thân yêu đã xa cách.

Hình minh hoạ "nỗi nhớ" tiếng Anh là "nostalgia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nostalgia

Danh từ
/nɔˈstælʤə/

Ví dụ câu với nỗi nhớ / nostalgia

  1. 1

    Tôi cảm thấy nỗi nhớ quê hương mỗi khi xa nhà.

    I feel nostalgia for my hometown whenever I am away from home.

  2. 2

    Nỗi nhớ quá khứ khiến cô ấy luôn mơ về những ngày xưa cũ.

    Nostalgia for the past makes her always dream of the old days.

Ghi chú dùng từ nỗi nhớ

Nỗi nhớ là cảm giác hoài niệm về quá khứ hoặc những người thân yêu đã xa cách. Các từ liên quan: 'homesickness' (nỗi nhớ nhà), 'longing' (khao khát), 'remembrance' (kỷ niệm).

Video minh hoạ nỗi nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nỗi nhớ

Câu hỏi thường gặp về "nỗi nhớ"

Nỗi nhớ tiếng Anh là gì?

Nỗi nhớ tiếng Anh là "nostalgia" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác nhớ về quá khứ hoặc một nơi, người thân yêu đã xa cách.

"nostalgia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nostalgia" nghĩa tiếng Việt là "nỗi nhớ". Nỗi nhớ là cảm giác hoài niệm về quá khứ hoặc những người thân yêu đã xa cách.

Phát âm "nostalgia" như thế nào?

"nostalgia" có phiên âm IPA /nɔˈstælʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nostalgia"?

I feel nostalgia for my hometown whenever I am away from home. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ quê hương mỗi khi xa nhà.