Tiếng Việt
Đại tràng tiếng Anh là gì?
đại tràng tiếng Anh là colon /ˈkoʊlən/. Phần lớn của ruột già, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và hình thành phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colon
Ví dụ câu với đại tràng / colon
- 1
Bệnh viêm đại tràng có thể gây đau bụng và tiêu chảy.
Inflammation of the colon can cause abdominal pain and diarrhea.
- 2
Chẩn đoán chính xác về bệnh đại tràng rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
Accurate diagnosis of colon disease is crucial for effective treatment.
Ghi chú dùng từ đại tràng
Đại tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, liên quan đến các bệnh như viêm đại tràng, ung thư đại tràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đại tràng trái', 'đại tràng phải', và 'đại tràng sigma'.
Video minh hoạ đại tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại tràng
Câu hỏi thường gặp về "đại tràng"
Đại tràng tiếng Anh là gì?
Đại tràng tiếng Anh là "colon" (danh từ), nghĩa là: Phần lớn của ruột già, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và hình thành phân.
"colon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colon" nghĩa tiếng Việt là "đại tràng". Đại tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, liên quan đến các bệnh như viêm đại tràng, ung thư đại tràng.
Phát âm "colon" như thế nào?
"colon" có phiên âm IPA /ˈkoʊlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colon"?
Inflammation of the colon can cause abdominal pain and diarrhea. — Bệnh viêm đại tràng có thể gây đau bụng và tiêu chảy.