The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi thú đến sinh đẻ tiếng Anh là gì?

Nơi thú đến sinh đẻ tiếng Anh là Breeding ground /ˈbriːdɪŋ graʊnd/. Nơi sinh sản hoặc sinh đẻ của động vật hoặc sinh vật khác.

Hình minh hoạ "Nơi thú đến sinh đẻ" tiếng Anh là "Breeding ground"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breeding ground

Danh từ
/ˈbriːdɪŋ graʊnd/

Ví dụ câu với Nơi thú đến sinh đẻ / Breeding ground

  1. 1

    Rừng rậm là nơi thú đến sinh đẻ tự nhiên.

    The jungle is a natural breeding ground for many animals.

  2. 2

    Nông trại này là nơi thú đến sinh đẻ và nuôi dưỡng con non.

    This farm is a breeding ground for livestock.

Ghi chú dùng từ Nơi thú đến sinh đẻ

Nơi thú đến sinh đẻ, thường dùng để chỉ nơi sinh sản tự nhiên hoặc nhân tạo của động vật. Các từ liên quan: 'habitat' (môi trường sống), 'nursery' (nơi ươm mầm), 'breeding' (sự sinh sản).

Video minh hoạ Nơi thú đến sinh đẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi thú đến sinh đẻ

Câu hỏi thường gặp về "Nơi thú đến sinh đẻ"

Nơi thú đến sinh đẻ tiếng Anh là gì?

Nơi thú đến sinh đẻ tiếng Anh là "Breeding ground" (danh từ), nghĩa là: Nơi sinh sản hoặc sinh đẻ của động vật hoặc sinh vật khác.

"Breeding ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breeding ground" nghĩa tiếng Việt là "Nơi thú đến sinh đẻ". Nơi thú đến sinh đẻ, thường dùng để chỉ nơi sinh sản tự nhiên hoặc nhân tạo của động vật.

Phát âm "Breeding ground" như thế nào?

"Breeding ground" có phiên âm IPA /ˈbriːdɪŋ graʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breeding ground"?

The jungle is a natural breeding ground for many animals. — Rừng rậm là nơi thú đến sinh đẻ tự nhiên.