Tiếng Việt
Nói trống không tiếng Anh là gì?
nói trống không tiếng Anh là Speak abruptly /spiːk əˈbrʌptli/. Nói một cách đột ngột, không có sự chuẩn bị trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Speak abruptly
Ví dụ câu với nói trống không / Speak abruptly
- 1
Anh ấy thường nói trống không trong cuộc họp.
He often speaks abruptly during meetings.
- 2
Cô ấy đã nói trống không mà không suy nghĩ.
She spoke abruptly without thinking.
Ghi chú dùng từ nói trống không
Nói trống không là hành động nói mà không suy nghĩ kỹ lưỡng. Các từ liên quan: 'blurt out' (thổ lộ bất chợt), 'interrupt' (ngắt lời), 'rash' ( hấp tấp).
Video minh hoạ nói trống không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói trống không
Câu hỏi thường gặp về "nói trống không"
Nói trống không tiếng Anh là gì?
Nói trống không tiếng Anh là "Speak abruptly" (động từ), nghĩa là: Nói một cách đột ngột, không có sự chuẩn bị trước.
"Speak abruptly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Speak abruptly" nghĩa tiếng Việt là "nói trống không". Nói trống không là hành động nói mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.
Phát âm "Speak abruptly" như thế nào?
"Speak abruptly" có phiên âm IPA /spiːk əˈbrʌptli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Speak abruptly"?
He often speaks abruptly during meetings. — Anh ấy thường nói trống không trong cuộc họp.