Tiếng Việt
Nói xấu sau lưng tiếng Anh là gì?
nói xấu sau lưng tiếng Anh là backbite /ˈbækˌbaɪt/. Nói xấu hoặc phỉ báng người khác sau lưng họ, thường nhằm làm tổn thương hoặc hạ thấp uy tín của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backbite
Ví dụ câu với nói xấu sau lưng / backbite
- 1
Anh ấy thường nói xấu sau lưng đồng nghiệp để nâng cao hình ảnh của mình.
He often backbites his colleagues to boost his own image.
- 2
Nói xấu sau lưng là hành động không trung thực và gây mất lòng tin.
Backbiting is dishonest behavior that damages trust.
Ghi chú dùng từ nói xấu sau lưng
Nói xấu sau lưng là hành động tiêu cực, phản cảm. Các từ liên quan: gossip (buôn chuyện), slander (phỉ báng), rumor (tin đồn).
Video minh hoạ nói xấu sau lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói xấu sau lưng
Câu hỏi thường gặp về "nói xấu sau lưng"
Nói xấu sau lưng tiếng Anh là gì?
Nói xấu sau lưng tiếng Anh là "backbite" (danh từ), nghĩa là: Nói xấu hoặc phỉ báng người khác sau lưng họ, thường nhằm làm tổn thương hoặc hạ thấp uy tín của họ.
"backbite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backbite" nghĩa tiếng Việt là "nói xấu sau lưng". Nói xấu sau lưng là hành động tiêu cực, phản cảm.
Phát âm "backbite" như thế nào?
"backbite" có phiên âm IPA /ˈbækˌbaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backbite"?
He often backbites his colleagues to boost his own image. — Anh ấy thường nói xấu sau lưng đồng nghiệp để nâng cao hình ảnh của mình.