The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói xấu ai tiếng Anh là gì?

nói xấu ai tiếng Anh là talk behind someone's back. /tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌm.wʌnz bæk/. Nói xấu hoặc phê bình ai đó sau lưng họ, thường không có mặt để nghe thấy.

Hình minh hoạ "nói xấu ai" tiếng Anh là "talk behind someone's back."

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

talk behind someone's back.

Cụm từ
/tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌm.wʌnz bæk/

Ví dụ câu với nói xấu ai / talk behind someone's back.

  1. 1

    Anh ấy thường nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.

    He often talks behind his colleagues' backs.

  2. 2

    Đừng nói xấu bạn bè của mình trước mặt người khác.

    Don't talk behind your friends' backs in front of others.

Ghi chú dùng từ nói xấu ai

Nói xấu ai là hành động không tốt, thể hiện sự thiếu trung thực và thiếu tôn trọng. Các từ liên quan: 'gossip' (buôn chuyện), 'slander' (bêu xấu), 'rumor' (tin đồn).

Video minh hoạ nói xấu ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói xấu ai

Câu hỏi thường gặp về "nói xấu ai"

Nói xấu ai tiếng Anh là gì?

Nói xấu ai tiếng Anh là "talk behind someone's back." (cụm từ), nghĩa là: Nói xấu hoặc phê bình ai đó sau lưng họ, thường không có mặt để nghe thấy.

"talk behind someone's back." nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"talk behind someone's back." nghĩa tiếng Việt là "nói xấu ai". Nói xấu ai là hành động không tốt, thể hiện sự thiếu trung thực và thiếu tôn trọng.

Phát âm "talk behind someone's back." như thế nào?

"talk behind someone's back." có phiên âm IPA /tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌm.wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "talk behind someone's back."?

He often talks behind his colleagues' backs. — Anh ấy thường nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.