Tiếng Việt
Sau lưng tiếng Anh là gì?
sau lưng tiếng Anh là Back /bæk/. Phần phía sau của cơ thể người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Back
Ví dụ câu với sau lưng / Back
- 1
Anh ấy luôn đeo đồng hồ ở sau lưng.
He always wears a watch on his back.
- 2
Cửa sổ phía sau lưng nhà tôi rất sáng.
The window at the back of my house is very bright.
Ghi chú dùng từ sau lưng
Sử dụng để chỉ phần phía sau của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'front' (phía trước), 'rear' (phía sau), 'spine' (xương sống).
Video minh hoạ sau lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sau lưng
Câu hỏi thường gặp về "sau lưng"
Sau lưng tiếng Anh là gì?
Sau lưng tiếng Anh là "Back" (danh từ), nghĩa là: Phần phía sau của cơ thể người hoặc vật.
"Back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Back" nghĩa tiếng Việt là "sau lưng". Sử dụng để chỉ phần phía sau của một vật hoặc người.
Phát âm "Back" như thế nào?
"Back" có phiên âm IPA /bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Back"?
He always wears a watch on his back. — Anh ấy luôn đeo đồng hồ ở sau lưng.