Tiếng Việt
Nồng độ rượu tiếng Anh là gì?
nồng độ rượu tiếng Anh là alcohol content /ˈælkəhɒl ˈkɒntɛnt/. Mức độ cồn trong một chất lỏng, thường là rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alcohol content
Ví dụ câu với nồng độ rượu / alcohol content
- 1
Nồng độ rượu trong rượu vang này là 12%.
The alcohol content in this wine is 12%.
- 2
Nồng độ rượu cao có thể gây say nhanh hơn.
High alcohol content can cause intoxication more quickly.
Ghi chú dùng từ nồng độ rượu
Nồng độ rượu thể hiện lượng cồn trong đồ uống có cồn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'proof' (độ cồn), 'fermentation' (lên men), 'distillation' (chưng cất).
Video minh hoạ nồng độ rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồng độ rượu
Câu hỏi thường gặp về "nồng độ rượu"
Nồng độ rượu tiếng Anh là gì?
Nồng độ rượu tiếng Anh là "alcohol content" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cồn trong một chất lỏng, thường là rượu.
"alcohol content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alcohol content" nghĩa tiếng Việt là "nồng độ rượu". Nồng độ rượu thể hiện lượng cồn trong đồ uống có cồn.
Phát âm "alcohol content" như thế nào?
"alcohol content" có phiên âm IPA /ˈælkəhɒl ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alcohol content"?
The alcohol content in this wine is 12%. — Nồng độ rượu trong rượu vang này là 12%.