Tiếng Việt
Nóng hổi tiếng Anh là gì?
nóng hổi tiếng Anh là piping hot /ˌpaɪ.pɪŋ ˈhɒt/. Nóng hổi mô tả thức ăn hoặc đồ uống còn rất nóng, mới vừa nấu hoặc mới pha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piping hot
Ví dụ câu với nóng hổi / piping hot
- 1
Mì ăn liền này còn nóng hổi, không nên ăn ngay lập tức.
This instant noodles are piping hot, so you shouldn't eat them immediately.
- 2
Trà còn nóng hổi, tôi cần đợi một chút mới uống.
The tea is piping hot, I need to wait a bit before drinking.
Ghi chú dùng từ nóng hổi
Từ 'piping hot' dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống còn rất nóng. Các từ liên quan gồm 'hot', 'boiling', 'steaming' đều mô tả nhiệt độ cao của thực phẩm hoặc đồ uống.
Video minh hoạ nóng hổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nóng hổi
Câu hỏi thường gặp về "nóng hổi"
Nóng hổi tiếng Anh là gì?
Nóng hổi tiếng Anh là "piping hot" (tính từ), nghĩa là: Nóng hổi mô tả thức ăn hoặc đồ uống còn rất nóng, mới vừa nấu hoặc mới pha.
"piping hot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piping hot" nghĩa tiếng Việt là "nóng hổi". Từ 'piping hot' dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống còn rất nóng.
Phát âm "piping hot" như thế nào?
"piping hot" có phiên âm IPA /ˌpaɪ.pɪŋ ˈhɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piping hot"?
This instant noodles are piping hot, so you shouldn't eat them immediately. — Mì ăn liền này còn nóng hổi, không nên ăn ngay lập tức.