Tiếng Việt
Nóng gan tiếng Anh là gì?
nóng gan tiếng Anh là Liver heat /ˈlɪvər hiːt/. Tình trạng nhiệt độ cao trong gan gây ra các triệu chứng như nóng trong, khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liver heat
Ví dụ câu với nóng gan / Liver heat
- 1
Cảm giác nóng gan khiến tôi khó tập trung.
The feeling of liver heat makes it hard for me to concentrate.
- 2
Chữa trị nóng gan bằng thảo dược tự nhiên.
Treating liver heat with natural herbs.
Ghi chú dùng từ nóng gan
Nóng gan là trạng thái nhiệt trong gan, liên quan đến cảm giác nóng trong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dị ứng', 'viêm gan', 'độc tố' trong y học truyền thống Việt Nam.
Video minh hoạ nóng gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóng gan
Câu hỏi thường gặp về "nóng gan"
Nóng gan tiếng Anh là gì?
Nóng gan tiếng Anh là "Liver heat" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nhiệt độ cao trong gan gây ra các triệu chứng như nóng trong, khó chịu.
"Liver heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liver heat" nghĩa tiếng Việt là "nóng gan". Nóng gan là trạng thái nhiệt trong gan, liên quan đến cảm giác nóng trong.
Phát âm "Liver heat" như thế nào?
"Liver heat" có phiên âm IPA /ˈlɪvər hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liver heat"?
The feeling of liver heat makes it hard for me to concentrate. — Cảm giác nóng gan khiến tôi khó tập trung.