The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sò nóng lạnh tiếng Anh là gì?

Sò nóng lạnh tiếng Anh là Thermoelectric module /ˌθɜːrməʊɪˈlɛktrɪk ˈmɒdjuːl/. Mô tơ nhiệt điện dùng để chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng hoặc ngược lại, thường dùng trong các thiết bị làm lạnh hoặc làm nóng.

Hình minh hoạ "Sò nóng lạnh" tiếng Anh là "Thermoelectric module"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thermoelectric module

Danh từ
/ˌθɜːrməʊɪˈlɛktrɪk ˈmɒdjuːl/

Ví dụ câu với Sò nóng lạnh / Thermoelectric module

  1. 1

    Mô tơ nhiệt điện này được sử dụng trong hệ thống làm lạnh của tủ lạnh.

    The thermoelectric module cools the refrigerator efficiently.

  2. 2

    Chúng tôi đã lắp đặt mô tơ nhiệt điện để giữ nhiệt độ ổn định trong phòng thí nghiệm.

    The thermoelectric module helps maintain a stable temperature in the laboratory.

Ghi chú dùng từ Sò nóng lạnh

Sò nóng lạnh là một loại mô tơ nhiệt điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermoelectric effect' (hiệu ứng nhiệt điện) và 'Peltier device' (thiết bị Peltier), đều liên quan đến chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng hoặc ngược lại.

Video minh hoạ Sò nóng lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sò nóng lạnh

Câu hỏi thường gặp về "Sò nóng lạnh"

Sò nóng lạnh tiếng Anh là gì?

Sò nóng lạnh tiếng Anh là "Thermoelectric module" (danh từ), nghĩa là: Mô tơ nhiệt điện dùng để chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng hoặc ngược lại, thường dùng trong các thiết bị làm lạnh hoặc làm nóng.

"Thermoelectric module" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thermoelectric module" nghĩa tiếng Việt là "Sò nóng lạnh". Sò nóng lạnh là một loại mô tơ nhiệt điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermoelectric effect' (hiệu ứng nhiệt điện) và 'Peltier device' (thiết bị Peltier), đều liên quan đến chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng hoặc ngược lại.

Phát âm "Thermoelectric module" như thế nào?

"Thermoelectric module" có phiên âm IPA /ˌθɜːrməʊɪˈlɛktrɪk ˈmɒdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thermoelectric module"?

The thermoelectric module cools the refrigerator efficiently. — Mô tơ nhiệt điện này được sử dụng trong hệ thống làm lạnh của tủ lạnh.