The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồng nực tiếng Anh là gì?

nồng nực tiếng Anh là stifling /ˈstaɪ.flɪŋ/. Nóng nực, oi bức, gây cảm giác khó chịu do thời tiết nóng và ẩm.

Hình minh hoạ "nồng nực" tiếng Anh là "stifling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stifling

Tính từ
/ˈstaɪ.flɪŋ/

Ví dụ câu với nồng nực / stifling

  1. 1

    Trời nồng nực khiến tôi cảm thấy rất khó thở.

    The stifling heat made it hard for me to breathe.

  2. 2

    Không khí nồng nực trong phòng khiến tôi muốn mở cửa sổ.

    The stifling atmosphere in the room made me want to open the window.

Ghi chú dùng từ nồng nực

Từ 'stifling' miêu tả cảm giác nóng bức, oi ả, thường liên quan đến thời tiết hoặc không khí. Các từ liên quan: 'humid' (ẩm ướt), 'oppressive' (áp bức), 'sweltering' (nóng nực).

Video minh hoạ nồng nực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nồng nực

Câu hỏi thường gặp về "nồng nực"

Nồng nực tiếng Anh là gì?

Nồng nực tiếng Anh là "stifling" (tính từ), nghĩa là: Nóng nực, oi bức, gây cảm giác khó chịu do thời tiết nóng và ẩm.

"stifling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stifling" nghĩa tiếng Việt là "nồng nực". Từ 'stifling' miêu tả cảm giác nóng bức, oi ả, thường liên quan đến thời tiết hoặc không khí.

Phát âm "stifling" như thế nào?

"stifling" có phiên âm IPA /ˈstaɪ.flɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stifling"?

The stifling heat made it hard for me to breathe. — Trời nồng nực khiến tôi cảm thấy rất khó thở.