The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồng ấm tiếng Anh là gì?

nồng ấm tiếng Anh là warm and cozy /wɔːm ənd ˈkəʊ.zi/. Ấm áp, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái và thân thiện.

Hình minh hoạ "nồng ấm" tiếng Anh là "warm and cozy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm and cozy

Tính từ
/wɔːm ənd ˈkəʊ.zi/

Ví dụ câu với nồng ấm / warm and cozy

  1. 1

    Căn phòng trở nên nồng ấm khi có ánh sáng từ lò sưởi.

    The room became warm and cozy with the glow of the fireplace.

  2. 2

    Chúng tôi thưởng thức một buổi tối nồng ấm bên nhau.

    We enjoyed a warm and cozy evening together.

Ghi chú dùng từ nồng ấm

Từ này mô tả cảm giác ấm áp, thoải mái. Các từ liên quan: 'comfortable' (thoải mái), 'snug' (ấm cúng), 'friendly' (thân thiện).

Video minh hoạ nồng ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nồng ấm

Câu hỏi thường gặp về "nồng ấm"

Nồng ấm tiếng Anh là gì?

Nồng ấm tiếng Anh là "warm and cozy" (tính từ), nghĩa là: Ấm áp, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái và thân thiện.

"warm and cozy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm and cozy" nghĩa tiếng Việt là "nồng ấm". Từ này mô tả cảm giác ấm áp, thoải mái.

Phát âm "warm and cozy" như thế nào?

"warm and cozy" có phiên âm IPA /wɔːm ənd ˈkəʊ.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm and cozy"?

The room became warm and cozy with the glow of the fireplace. — Căn phòng trở nên nồng ấm khi có ánh sáng từ lò sưởi.