Tiếng Việt
Nóng nực tiếng Anh là gì?
nóng nực tiếng Anh là sweltering heat /ˈswɛl.tər.ɪŋ hiːt/. Nhiệt độ cao gây cảm giác oi bức, khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweltering heat
Ví dụ câu với nóng nực / sweltering heat
- 1
Trời nóng nực khiến mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.
The sweltering heat made everyone feel exhausted.
- 2
Trong mùa hè, nhiệt độ thường rất nóng nực.
During summer, the temperature is often sweltering.
Ghi chú dùng từ nóng nực
Nóng nực mô tả nhiệt độ cao gây cảm giác oi bức. Các từ liên quan gồm 'hot' (nóng), 'humid' (ẩm ướt), 'torrid' (nóng bỏng).
Video minh hoạ nóng nực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nóng nực
Câu hỏi thường gặp về "nóng nực"
Nóng nực tiếng Anh là gì?
Nóng nực tiếng Anh là "sweltering heat" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ cao gây cảm giác oi bức, khó chịu.
"sweltering heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweltering heat" nghĩa tiếng Việt là "nóng nực". Nóng nực mô tả nhiệt độ cao gây cảm giác oi bức.
Phát âm "sweltering heat" như thế nào?
"sweltering heat" có phiên âm IPA /ˈswɛl.tər.ɪŋ hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweltering heat"?
The sweltering heat made everyone feel exhausted. — Trời nóng nực khiến mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.