The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nông thôn mới tiếng Anh là gì?

nông thôn mới tiếng Anh là new countryside /nu ˈkʌntriˌsaɪd/. Chương trình phát triển nông thôn mới nhằm nâng cao đời sống và hạ tầng nông thôn Việt Nam.

Hình minh hoạ "nông thôn mới" tiếng Anh là "new countryside"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new countryside

Danh từ
/nu ˈkʌntriˌsaɪd/

Ví dụ câu với nông thôn mới / new countryside

  1. 1

    Chương trình nông thôn mới đã giúp cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng ở các làng quê.

    The new countryside program has significantly improved infrastructure in rural areas.

  2. 2

    Chúng tôi đang tham gia vào các dự án của nông thôn mới để thúc đẩy phát triển bền vững.

    We are participating in new countryside projects to promote sustainable development.

Ghi chú dùng từ nông thôn mới

Nông thôn mới là một sáng kiến của Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống ở vùng nông thôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phát triển bền vững' (sustainable development), 'cơ sở hạ tầng' (infrastructure), và 'nâng cao đời sống' (improve living standards).

Video minh hoạ nông thôn mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nông thôn mới

Câu hỏi thường gặp về "nông thôn mới"

Nông thôn mới tiếng Anh là gì?

Nông thôn mới tiếng Anh là "new countryside" (danh từ), nghĩa là: Chương trình phát triển nông thôn mới nhằm nâng cao đời sống và hạ tầng nông thôn Việt Nam.

"new countryside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new countryside" nghĩa tiếng Việt là "nông thôn mới". Nông thôn mới là một sáng kiến của Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống ở vùng nông thôn.

Phát âm "new countryside" như thế nào?

"new countryside" có phiên âm IPA /nu ˈkʌntriˌsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new countryside"?

The new countryside program has significantly improved infrastructure in rural areas. — Chương trình nông thôn mới đã giúp cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng ở các làng quê.