Tiếng Việt
Vùng quê tiếng Anh là gì?
vùng quê tiếng Anh là countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/. Khu vực nông thôn, nơi cư dân sống xa thành phố và đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countryside
Ví dụ câu với vùng quê / countryside
- 1
I love visiting the countryside during the summer.
Tôi thích đi thăm vùng quê vào mùa hè.
- 2
The countryside is much quieter than the city.
Vùng quê yên tĩnh hơn nhiều so với thành phố.
Ghi chú dùng từ vùng quê
Vùng quê thường liên quan đến nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên. Các từ liên quan: 'rural' (thuộc về nông thôn), 'village' (làng), 'farmland' (đồng ruộng).
Video minh hoạ vùng quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng quê
Câu hỏi thường gặp về "vùng quê"
Vùng quê tiếng Anh là gì?
Vùng quê tiếng Anh là "countryside" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nông thôn, nơi cư dân sống xa thành phố và đô thị.
"countryside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countryside" nghĩa tiếng Việt là "vùng quê". Vùng quê thường liên quan đến nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên.
Phát âm "countryside" như thế nào?
"countryside" có phiên âm IPA /ˈkʌn.tri.saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countryside"?
Tôi thích đi thăm vùng quê vào mùa hè. — I love visiting the countryside during the summer.