Tiếng Việt
Đồng quê tiếng Anh là gì?
đồng quê tiếng Anh là countryside /ˈkaʊntrisaɪd/. Vùng đất nông thôn, xa thành phố, thường có cảnh quan tự nhiên và cuộc sống giản dị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countryside
Ví dụ câu với đồng quê / countryside
- 1
Chúng tôi thích đi dạo trong đồng quê vào cuối tuần.
We enjoy walking in the countryside on weekends.
- 2
Cuộc sống ở đồng quê thường yên bình và gần gũi với thiên nhiên.
Life in the countryside is usually peaceful and close to nature.
Ghi chú dùng từ đồng quê
Đồng quê đề cập đến khu vực nông thôn, nơi có cảnh quan tự nhiên và cuộc sống giản dị. Các từ liên quan: village (làng), rural (thuộc về nông thôn), farmland (đất nông nghiệp).
Video minh hoạ đồng quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng quê
Câu hỏi thường gặp về "đồng quê"
Đồng quê tiếng Anh là gì?
Đồng quê tiếng Anh là "countryside" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nông thôn, xa thành phố, thường có cảnh quan tự nhiên và cuộc sống giản dị.
"countryside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countryside" nghĩa tiếng Việt là "đồng quê". Đồng quê đề cập đến khu vực nông thôn, nơi có cảnh quan tự nhiên và cuộc sống giản dị.
Phát âm "countryside" như thế nào?
"countryside" có phiên âm IPA /ˈkaʊntrisaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countryside"?
We enjoy walking in the countryside on weekends. — Chúng tôi thích đi dạo trong đồng quê vào cuối tuần.