Tiếng Việt
Nông thôn tiếng Anh là gì?
nông thôn tiếng Anh là rural /ˈrʊrəl/. Thuộc về vùng quê, nơi cư dân sống xa thành phố và có ít dân cư hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rural
Ví dụ câu với nông thôn / rural
- 1
Many people in rural areas rely on agriculture for their livelihood.
Nhiều người ở vùng nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống.
- 2
Rural communities often have close-knit relationships among residents.
Các cộng đồng nông thôn thường có mối quan hệ gắn bó giữa các cư dân.
Ghi chú dùng từ nông thôn
Từ này mô tả đặc điểm của vùng quê, khác với thành phố. Các từ liên quan: 'countryside' (đồng quê), 'village' (làng), 'agriculture' (nông nghiệp).
Video minh hoạ nông thôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nông thôn
- nông thôn mớinew countryside
- nôngshallow
- miền nông thônrural area
- vùng nông thônrural area
- người sống ở nông thôncountryman
- xây dựng nông thôn mớinew rural construction
- người sinh ra ở nông thôncountryman
- bộ nông nghiệp và phát triển nông thônMinistry of Agriculture and Rural Development
- sở nông nghiệp và phát triển nông thôndepartment of agriculture
- ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thônAgribank
- hĩmlittle girl (rural term)
- nhà quêrural
Câu hỏi thường gặp về "nông thôn"
Nông thôn tiếng Anh là gì?
Nông thôn tiếng Anh là "rural" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về vùng quê, nơi cư dân sống xa thành phố và có ít dân cư hơn.
"rural" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rural" nghĩa tiếng Việt là "nông thôn". Từ này mô tả đặc điểm của vùng quê, khác với thành phố.
Phát âm "rural" như thế nào?
"rural" có phiên âm IPA /ˈrʊrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rural"?
Nhiều người ở vùng nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống. — Many people in rural areas rely on agriculture for their livelihood.