Tiếng Việt
Người sống ở nông thôn tiếng Anh là gì?
người sống ở nông thôn tiếng Anh là countryman /ˈkʌntrimən/. Người sinh sống hoặc làm việc ở vùng quê, nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countryman
Ví dụ câu với người sống ở nông thôn / countryman
- 1
Anh ấy là một người nông thôn chân chất.
He is a simple countryman.
- 2
Các người nông thôn thường quen với cuộc sống ngoài trời.
Countrymen are often accustomed to outdoor life.
Ghi chú dùng từ người sống ở nông thôn
Người sống ở vùng quê, liên quan đến đời sống nông nghiệp. Các từ liên quan: 'farmer' (nông dân), 'rural' (thuộc về nông thôn), 'villager' (người làng).
Video minh hoạ người sống ở nông thôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sống ở nông thôn
Câu hỏi thường gặp về "người sống ở nông thôn"
Người sống ở nông thôn tiếng Anh là gì?
Người sống ở nông thôn tiếng Anh là "countryman" (danh từ), nghĩa là: Người sinh sống hoặc làm việc ở vùng quê, nông thôn.
"countryman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countryman" nghĩa tiếng Việt là "người sống ở nông thôn". Người sống ở vùng quê, liên quan đến đời sống nông nghiệp.
Phát âm "countryman" như thế nào?
"countryman" có phiên âm IPA /ˈkʌntrimən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countryman"?
He is a simple countryman. — Anh ấy là một người nông thôn chân chất.