Tiếng Việt
Nống tiếng Anh là gì?
Nống tiếng Anh là Inflate /ɪnˈfleɪt/. Làm cho cái gì đó phồng lên hoặc lớn hơn bằng cách thổi khí hoặc khí ga vào trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inflate
Ví dụ câu với Nống / Inflate
- 1
Anh ấy đã inflate bóng để trang trí.
He inflated the balloon for decoration.
- 2
Chúng ta cần inflate chiếc xe đẩy để nó có thể đi qua địa hình gồ ghề.
We need to inflate the stroller so it can handle rough terrain.
Ghi chú dùng từ Nống
Nống có nghĩa là làm cho cái gì đó phồng lên hoặc lớn hơn bằng khí. Các từ liên quan: 'blow up' (thổi phồng), 'pump' (bơm), 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ Nống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nống
Câu hỏi thường gặp về "Nống"
Nống tiếng Anh là gì?
Nống tiếng Anh là "Inflate" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó phồng lên hoặc lớn hơn bằng cách thổi khí hoặc khí ga vào trong.
"Inflate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inflate" nghĩa tiếng Việt là "Nống". Nống có nghĩa là làm cho cái gì đó phồng lên hoặc lớn hơn bằng khí.
Phát âm "Inflate" như thế nào?
"Inflate" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inflate"?
He inflated the balloon for decoration. — Anh ấy đã inflate bóng để trang trí.