The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nộp bổ sung thuế tiếng Anh là gì?

nộp bổ sung thuế tiếng Anh là file an amended tax return /faɪl ən əˈmɛndəd tæks rɪˈtɜrn/. Nộp bản khai thuế đã chỉnh sửa hoặc bổ sung sau khi đã nộp ban đầu.

Hình minh hoạ "nộp bổ sung thuế" tiếng Anh là "file an amended tax return"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

file an amended tax return

Động từ
/faɪl ən əˈmɛndəd tæks rɪˈtɜrn/

Ví dụ câu với nộp bổ sung thuế / file an amended tax return

  1. 1

    Anh ấy đã nộp bổ sung thuế sau khi phát hiện sai sót trong khai báo ban đầu.

    He filed an amended tax return after discovering errors in his original submission.

  2. 2

    Chúng tôi cần nộp bổ sung thuế để điều chỉnh các khoản đã khai sai.

    We need to file an amended tax return to correct the previously reported amounts.

Ghi chú dùng từ nộp bổ sung thuế

Nộp bổ sung thuế là hành động chỉnh sửa hoặc bổ sung bản khai thuế đã nộp trước đó. Các thuật ngữ liên quan: 'tax return' (bản khai thuế), 'amendment' (sửa đổi), 'tax correction' (sửa lỗi thuế).

Video minh hoạ nộp bổ sung thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nộp bổ sung thuế

Câu hỏi thường gặp về "nộp bổ sung thuế"

Nộp bổ sung thuế tiếng Anh là gì?

Nộp bổ sung thuế tiếng Anh là "file an amended tax return" (động từ), nghĩa là: Nộp bản khai thuế đã chỉnh sửa hoặc bổ sung sau khi đã nộp ban đầu.

"file an amended tax return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"file an amended tax return" nghĩa tiếng Việt là "nộp bổ sung thuế". Nộp bổ sung thuế là hành động chỉnh sửa hoặc bổ sung bản khai thuế đã nộp trước đó.

Phát âm "file an amended tax return" như thế nào?

"file an amended tax return" có phiên âm IPA /faɪl ən əˈmɛndəd tæks rɪˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "file an amended tax return"?

He filed an amended tax return after discovering errors in his original submission. — Anh ấy đã nộp bổ sung thuế sau khi phát hiện sai sót trong khai báo ban đầu.