The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nộp đơn xin nghỉ việc tiếng Anh là gì?

nộp đơn xin nghỉ việc tiếng Anh là submit a resignation letter /səbˈmɪt ə ˌrɛzəɡˈneɪʃən ˈlɛtər/. Gửi thư xin nghỉ việc chính thức tới nơi làm việc để chấm dứt hợp đồng lao động.

Hình minh hoạ "nộp đơn xin nghỉ việc" tiếng Anh là "submit a resignation letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

submit a resignation letter

Động từ
/səbˈmɪt ə ˌrɛzəɡˈneɪʃən ˈlɛtər/

Ví dụ câu với nộp đơn xin nghỉ việc / submit a resignation letter

  1. 1

    Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc hôm qua.

    He submitted a resignation letter yesterday.

  2. 2

    Cô ấy đang chuẩn bị nộp đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.

    She is preparing to submit a resignation letter due to personal reasons.

Ghi chú dùng từ nộp đơn xin nghỉ việc

Nộp đơn xin nghỉ việc là hành động gửi thư chính thức để chấm dứt hợp đồng lao động. Các từ liên quan: resignation (sự từ chức), employment contract (hợp đồng lao động), HR (nhân sự).

Video minh hoạ nộp đơn xin nghỉ việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nộp đơn xin nghỉ việc

Câu hỏi thường gặp về "nộp đơn xin nghỉ việc"

Nộp đơn xin nghỉ việc tiếng Anh là gì?

Nộp đơn xin nghỉ việc tiếng Anh là "submit a resignation letter" (động từ), nghĩa là: Gửi thư xin nghỉ việc chính thức tới nơi làm việc để chấm dứt hợp đồng lao động.

"submit a resignation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"submit a resignation letter" nghĩa tiếng Việt là "nộp đơn xin nghỉ việc". Nộp đơn xin nghỉ việc là hành động gửi thư chính thức để chấm dứt hợp đồng lao động.

Phát âm "submit a resignation letter" như thế nào?

"submit a resignation letter" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ə ˌrɛzəɡˈneɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "submit a resignation letter"?

He submitted a resignation letter yesterday. — Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc hôm qua.